sambucus ebulus

Định nghĩa

Danh từ: Sambucus ebulus tên khoa học của một loài cây thân thảo lùn thuộc họ Cơm cháy (Adoxaceae), nguồn gốc từ châu Âu. Loài cây này hoa màu hồng tỏa ra mùi hôi khó chịu (nauseous odor).

dụ sử dụng
  • (Cây thường được tìm thấynhững khu vực ẩm ướt, râm mát của châu Âu.)
  • (Nông dân coi một loại cỏ dại mùi hôi khó chịu của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong y học dân gian, đôi khi được dùng làm thuốc nhuận tràng hoặc lợi tiểu, nhưng cần thận trọng cây độc tính.
  • khác với cây cơm cháy thông thường () ở chỗ cây thân thảo, không phải cây bụi hay cây gỗ.
Biến thể từ gần giống
  • Dwarf elder: tên thông dụng trong tiếng Anh của .
  • Danewort: tên gọi khác của , bắt nguồn từ truyền thuyết cây mọc trên chiến trường của người Đan Mạch.
  • Sambucus nigra: cây cơm cháy đen, một loài khác trong cùng chi, hoa trắng quả đen dùng làm thực phẩm.
Từ đồng nghĩa
  • Dwarf elder: cây cơm cháy lùn.
  • Danewort: cây cỏ Đan Mạch.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến sambucus ebulus đây tên thực vật học.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến với sambucus ebulus.

sambucus ebulus
A small cluster of pink sambucus ebulus flowers grows beside a country path.